Reminders: Format; Unrated is 1700, B2/B3 1699 Below is considered 1700, B1 1699 Below as count as ratings. Except 1642/1433. Calculate RtgAvg, Board assignment Highest ratings ordered. Examplle: B1 2000 B2 1900 B3 1433; output 2000+1900+1700/3 =1866; let say B1 1676 B2 1673 B3 1646; output 1676+1700+1700 RtgAvg 1692. Except Titled Players can played in Board 1 even Board 2 is higher rating.

PACE Rapid FIDE Rated Team Chess Tournament

Cập nhật ngày: 18.10.2026 08:33:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Philippines Chess Federation

Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14
CMD Academy4400810014949
210
Nayalib Yalib431079,5015902
35
Anbitabol431078,5017795
42
Team Kankaloo431078,5014801
56
Bisakolog430168,5014805
68
Swerte Ang Buntis430168016758
718
Triangulus Chemsss422067013652
824
Mix and Match430167011668
929
Team Rong430167010668
1011
Black Knight430166,5018615
1114
Santa Rosa B421158,5012795
1222
Musketeers421158012752
137
Kaizen Assassins421157,5018713
141
Benilde Blazers421157,5018706
1513
Board na Board421157,5015713
1612
Malinis Lang413057,5014711
1726
LSCC421157,5013716
1815
Santa Rosa A421157011668
1921
Old Top Secret421155,5012519
2028
PACE Card420248013768
2125
Mga Atabs ni Kuya MKC412147017656
2230
Santa Rosa D420247013662
2316
Philippine Army420246,5014615
243
Caloocan Boy412146017576
259
Philippine Army - San Simon420246017557
2641
PACErs420246012574
2717
PACE420245,5018509
2819
Bulacan Chess Association420245,5015525
2927
Pawndemonium411235,5014528
3032
Santa Rosa C411235,5014523
3140
Mga Palubog411235,5012515
3234
Pi411235014482
3323
Spin The Wheel411234,5015427
3438
Team Elephant411234,5014429
3531
Soropot411234016387
3635
GJA Gambit411233,5017338
3720
PACE Teachers and Student410325,5014527
3844
Pawn Stars410325011476
3936
CHESSGPT410324,5015415
4045
Kab1scera Knight Chess Club410324012378
4133
Manila Senior410324012369
4246
Na Para Bang410323013288
4343
Pawn Mates410322,509229
4442
LCA Senior Team400403012279
4537
The Chessnuts400401013100
4639
Galing Kanto40040101090

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Sum Matchpoints (2,1,0) without lowest result (Olympiad Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 5: Board Tie-Breaks of the whole tournament